Travel Report

*REQUIRED

TAS Travel Survey/ Khảo sát lịch trình di chuyển/ 여행 설문조사

Staff (Nhân viên) Visitor (Khách)
Parent (Phụ huynh) Student (Học sinh)
Purpose of Visit : (Lý do tham quan)
Full Name* : (Họ tên)
Staff/student ID* : (Mã số nhân viên/học sinh)

Email* :
Mobile* :

Please answer the below questions correctly/ Vui lòng trả lời bảng câu hỏi bên dưới / 아래 질문에 답해 주세요.

1. During the past 14 days, have you traveled to one of the places listed below? (If yes, please answer the questions below, otherwise go to #3):
Trong vòng 14 ngày gần đây, bạn có đến một trong những điểm dưới đây? (Nếu có vui lòng trả lời câu số 2, còn nếu không có vui lòng qua câu hỏi số 3):
지난 14 일 동안 아래 장소중 하나를 여행한 적이 있습니까? Yes 또는 No에 동그라미를 치십시오. (그렇다면 아래 질문에 답하고 그렇지 않으면 # 3문제로 이동하십시오.):

Hai Phong | Binh Duong Yes No


2. Please provide more details about your travel history and declare the visit timeline here.
Vui lòng cung cấp thêm chi tiết về lịch sử du lịch của bạn và khai báo thời gian cụ thể của chuyến thăm tại đây.:
여기에서 여행에 대한 자세한 내용과 방문 일정을 적어주세요.:
https://tas.edu.vn/covid-19-updates/

Date :
Place :
Date :
Place :
Date :
Place :
Date :
Place :
Date :
Place :
Date :
Place :
Date :
Place :
Date :
Place :


3. Have you had any direct meeting/appointment/communication with any relatives/friends come from above locations recently? (If yes, please answer #4 & #5):
Bạn đã có cuộc gặp gỡ / cuộc hẹn / liên lạc trực tiếp nào với bất kỳ người thân / bạn bè nào đến từ các địa điểm trên gần đây? (Nếu có vui lòng trả lời câu 4 và 5):
위 언급된 장소에서 최근에 다른 사람과 만난 적이 있습니까? (있으면 아래 #4번과 #5번에 답해 주세요):
Yes No


4. Please declare the meeting/appointment/communication date here:
(Vui lòng cho biết thời gian cụ thể cuộc gặp / 만남을 가졌던 일자와 시간을 알려 주세요):


5. What is the relationship between you and that person?:
(Mối quan hệ giữa bạn và người đó? / 만남을 가진 사람과는 어떤 관계인가요?):


6. During the past 14 days, have you had any of the following symptoms?:
(Trong vòng 14 ngày qua, Quý khách có xuất hiện triệu chứng nào sau đây không? / 지난 14 일 동안 다음과 같은 증상이 있었습니까?):
Symptoms / Triệu chứng / 증상
Sốt/ Fever/발열
Yes No

Ho/ Cough/기침
Yes No

Khó thở/ Shortness of breath/숨가쁨
Yes No

Đau họng/ Sore throat/인후통
Yes No

Đột ngột mất hoặc thay đổi khứu giác/ Sudden loss of smell or change of smell/갑작스러운 후각 상실 또는 후각 변화
Yes No

Đột ngột mất hoặc thay đổi vị giác/ Sudden loss or change of taste/갑작스런 맛의 상실 또는 밋의 변화
Yes No

Triệu chứng khác/ Other symptoms/기타 증상
Yes No


7. Have you traveled by plane, train, or bus over the Tet holiday period?
Bạn đi du lịch bằng máy bay, xe lửa hoặc xe buýt vào dịp Tết này không?:
Tet 연휴 기간 동안 비행기, 기차 또는 버스로 여행 했습니까?:
Yes No